cỏ rả

  1. Shabby, seedy
    • ăn mặc hơi cỏ rả
      to be dressed rather shabbily

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cỏ rả
Sau trận ốm, cây cối trong vườn trông thật cỏ rả.